English → Vietnamese
uncreditable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncreditable
* tính từ
- không thể tin được; khó tin; không tưởng tượng nổi
- không thể tin được; khó tin; không tưởng tượng nổi
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không ai tin (tiếng đồn...)
- không ai tin (tiếng đồn...)
uncreditable
* tính từ
- không thể tin được; khó tin; không tưởng tượng nổi
- không thể tin được; khó tin; không tưởng tượng nổi