English → Vietnamese
uncritical
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncritical
* tính từ
- thiếu óc phê bình
- ít phê bình, không hay chỉ trích
- không thích hợp với nguyên tắc phê bình
- thiếu óc phê bình
- ít phê bình, không hay chỉ trích
- không thích hợp với nguyên tắc phê bình
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
uncritical noncritical
marked by disregard for critical standards or procedures
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncritical
* tính từ
- thiếu óc phê bình
- ít phê bình, không hay chỉ trích
- không thích hợp với nguyên tắc phê bình
- thiếu óc phê bình
- ít phê bình, không hay chỉ trích
- không thích hợp với nguyên tắc phê bình
* phó từ
- thiếu óc phê bình; không muốn phê bình, không có khả năng phê bình
- không thích hợp với nguyên tắc phê bình
- thiếu óc phê bình; không muốn phê bình, không có khả năng phê bình
- không thích hợp với nguyên tắc phê bình
* tính từ
- không bị chỉ trích, không bị phê phán
- không bị chỉ trích, không bị phê phán