EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

uncrossed

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

uncrossed
* tính từ
- không bắt chéo (chân), không khoanh lại (tay)
- chưa ai đi qua (sa mạc)
- (tài chính) không gạch chéo (ngân phiếu)
- không bị cản trở, không bị cãi lại, không bị làm trái ý

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không thể đi qua được, không thể vượt qua được
uncrossed
* tính từ
- không bắt chéo (chân), không khoanh lại (tay)
- chưa ai đi qua (sa mạc)
- (tài chính) không gạch chéo (ngân phiếu)
- không bị cản trở, không bị cãi lại, không bị làm trái ý

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U