English → Vietnamese
uncrowded
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncrowded
* tính từ
- không đông; không bị tắc nghẽn (đường phố...)
- không đông; không bị tắc nghẽn (đường phố...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncrowded
* tính từ
- không đông; không bị tắc nghẽn (đường phố...)
- không đông; không bị tắc nghẽn (đường phố...)