English → Vietnamese
uncreate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncreate
* ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa hiếm) phá hoại
- (từ hiếm, nghĩa hiếm) phá hoại
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không được tạo ra; chưa được tạo ra
- tự bản thân mà có (không cần được tạo ra)
- không được tạo ra; chưa được tạo ra
- tự bản thân mà có (không cần được tạo ra)
uncreate
* ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa hiếm) phá hoại
- (từ hiếm, nghĩa hiếm) phá hoại