English → Vietnamese
throatily
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
throatily
* phó từ
- phát ra sâu trong cổ; thuộc yết hầu
- nghe khàn khàn
- phát ra sâu trong cổ; thuộc yết hầu
- nghe khàn khàn
Other matches
Other phrases built from the same root.
throatily
* phó từ
- phát ra sâu trong cổ; thuộc yết hầu
- nghe khàn khàn
- phát ra sâu trong cổ; thuộc yết hầu
- nghe khàn khàn