English to Vietnamese
Search Query: throat
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
throat
|
* danh từ
- họng, cuống họng =to grip someone by the throat+ bóp cổ ai - lỗ hẹp; cổ (chai); cửa (lò cao) - khúc sông hẹp (giữa hai vách đá) !to jump down somebody's throat - (xem) jump !to feel (have) a lump in the throat - (xem) lump !to ram something down someone's throat - bắt ai phải thừa nhận cái gì, bắt ai phải nghe cái gì !words stick in one's throat - những lời nói cứ ở cổ khó nói ra được |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
throat
|
cuống họng ; cổ họng của ; cổ họng ; cổ mình ; cổ ta ; cổ ; ho ; hâ ; họng nạn nhân ; họng ; là cổ họng ; ng ; vào cổ ; ̉ ;
|
|
throat
|
bi ; bi ̣ ; cuống họng ; cổ họng của ; cổ họng ; cổ mình ; cổ ta ; cổ ; ho ; hâ ; họng nạn nhân ; họng ; là cổ họng ; lỗi ; vào cổ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
throat; pharynx
|
the passage to the stomach and lungs; in the front part of the neck below the chin and above the collarbone
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
frog-in-the-throat
|
* danh từ
- sự khản tiếng, sự khản cổ |
|
relaxed throat
|
* danh từ
- (y học) bệnh viên thanh quản mạn |
|
white-throat
|
* danh từ
- (động vật học) chim chích cổ bạc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
