English → Vietnamese
throbbing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
throbbing
* danh từ
- sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn lên; tiếng đập mạnh
- sự rộn ràng
* tính từ
- đập mạnh (tim, mạch...)
- nhói, nhoi nhói
=a throbbing pain+ sự đau nhói
- rộn ràng
- sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn lên; tiếng đập mạnh
- sự rộn ràng
* tính từ
- đập mạnh (tim, mạch...)
- nhói, nhoi nhói
=a throbbing pain+ sự đau nhói
- rộn ràng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
throbbing
đánh trống ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
throbbing pounding; throb
an instance of rapid strong pulsation (of the heart)
Other matches
Other phrases built from the same root.
throbbing
* danh từ
- sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn lên; tiếng đập mạnh
- sự rộn ràng
* tính từ
- đập mạnh (tim, mạch...)
- nhói, nhoi nhói
=a throbbing pain+ sự đau nhói
- rộn ràng
- sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn lên; tiếng đập mạnh
- sự rộn ràng
* tính từ
- đập mạnh (tim, mạch...)
- nhói, nhoi nhói
=a throbbing pain+ sự đau nhói
- rộn ràng
* danh từ
- người tình, người yêu
- người tình, người yêu