English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: throats

Probably related with:
English Vietnamese
throats
họng ; thù ; tức ;
throats
họng ;

May related with:
English Vietnamese
frog-in-the-throat
* danh từ
- sự khản tiếng, sự khản cổ
relaxed throat
* danh từ
- (y học) bệnh viên thanh quản mạn
white-throat
* danh từ
- (động vật học) chim chích cổ bạc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: