English → Vietnamese
blazoner
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
blazoner
- xem blazon
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự vẽ huy hiệu; sự tô điểm bằng huy hiệu
- sự tuyên dương công đức, sự ca ngợi
- sự công bố
- sự tô điểm, sự làm hào nhoáng
- sự vẽ huy hiệu; sự tô điểm bằng huy hiệu
- sự tuyên dương công đức, sự ca ngợi
- sự công bố
- sự tô điểm, sự làm hào nhoáng
blazoner
- xem blazon