English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blazon

Best translation match:
English Vietnamese
blazon
* danh từ
- huy hiệu (in trên mộc)
- sự tuyên dương công đức (của ai); sự ca ngợi (ai)
* ngoại động từ
- vẽ huy hiệu lên; tô điểm bằng huy hiệu
- tuyên dương công đức, ca ngợi (ai)
- (thường) + forth, out, abroad) công bố, truyền đi khắp nơi
- tô điểm, làm hào nhoáng

May be synonymous with:
English English
blazon; arms; blazonry; coat of arms
the official symbols of a family, state, etc.
blazon; emblazon
decorate with heraldic arms

May related with:
English Vietnamese
blazonment
* danh từ
- sự vẽ huy hiệu; sự tô điểm bằng huy hiệu
- sự tuyên dương công đức, sự ca ngợi
- sự công bố
- sự tô điểm, sự làm hào nhoáng
blazoner
- xem blazon
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: