English to Vietnamese
Search Query: bleach
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bleach
|
* động từ
- tẩy trắng, chuội (vải) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bleach
|
chất tẩy trắng ; chất tẩy ; thuốc tẩy ; tấm ; tẩy ;
|
|
bleach
|
chất tẩy trắng ; chất tẩy ; thuốc tẩy ; tấm ; tẩy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bleach; blanching agent; bleaching agent; whitener
|
an agent that makes things white or colorless
|
|
bleach; achromatise; achromatize; bleach out; decolor; decolorise; decolorize; decolour; decolourise; decolourize; discolorise; discolorize; discolourise
|
remove color from
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bleach
|
* động từ
- tẩy trắng, chuội (vải) |
|
bleach
|
chất tẩy trắng ; chất tẩy ; thuốc tẩy ; tấm ; tẩy ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
