EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

bleacher

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

bleacher
* danh từ
- thợ chuội (vải)
- thuốc chuội
- thùng chuội
- ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) chỗ ngồi ở khán đài không có mái che (ở sân vận động)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B