English → Vietnamese
blazer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
blazer
* nội động từ
- cháy rực; bùng lửa
- sáng chói, rực sáng, chiếu sáng
- (nghĩa bóng) bừng bừng nổi giận
=he was balzing with fury+ anh ta bừng bừng nổi giận
!to blaze away
- bắn liên tục
- nói nhanh và sôi nổi
- hăng hái nhiệt tình làm (một công việc gì)
!blaze away!
- cứ nói tiếp đi!
!to baze up
- cháy bùng lên
- nổi giận đùng đùng
* ngoại động từ
- đồn, truyền đi (tin tức)
=the news was soon blazerd abroad+ tin đó được truyền đi tức khắc
* danh từ
- vết lang trán (vết trắng trên trán ngựa hoặc bò)
- dấu đánh vào cây (để chỉ đường...)
* ngoại động từ
- đánh dấu vào (cây)
!to blaze a trail
- chỉ đường qua rừng bằng cách đánh dấu vào cây
- (nghĩa bóng) đi tiên phong; mở đường
=the Soviet Union is the first country to blazer a trail into space+ Liên xô là nước đầu tiên mở đường đi vào vũ trụ
* danh từ
- (thể dục,thể thao) áo màu sặc sỡ (bơi thuyền...)
- (từ lóng) lời nói dối trắng trợn
- cháy rực; bùng lửa
- sáng chói, rực sáng, chiếu sáng
- (nghĩa bóng) bừng bừng nổi giận
=he was balzing with fury+ anh ta bừng bừng nổi giận
!to blaze away
- bắn liên tục
- nói nhanh và sôi nổi
- hăng hái nhiệt tình làm (một công việc gì)
!blaze away!
- cứ nói tiếp đi!
!to baze up
- cháy bùng lên
- nổi giận đùng đùng
* ngoại động từ
- đồn, truyền đi (tin tức)
=the news was soon blazerd abroad+ tin đó được truyền đi tức khắc
* danh từ
- vết lang trán (vết trắng trên trán ngựa hoặc bò)
- dấu đánh vào cây (để chỉ đường...)
* ngoại động từ
- đánh dấu vào (cây)
!to blaze a trail
- chỉ đường qua rừng bằng cách đánh dấu vào cây
- (nghĩa bóng) đi tiên phong; mở đường
=the Soviet Union is the first country to blazer a trail into space+ Liên xô là nước đầu tiên mở đường đi vào vũ trụ
* danh từ
- (thể dục,thể thao) áo màu sặc sỡ (bơi thuyền...)
- (từ lóng) lời nói dối trắng trợn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
blazer
blaze ; phông ; tay ;
blazer
blaze ; phông ; tay ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
blazer sport coat; sport jacket; sports coat; sports jacket
lightweight single-breasted jacket; often striped in the colors of a club or school
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người mở đường, người tiên phong
- người mở đường, người tiên phong