English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blazing

Best translation match:
English Vietnamese
blazing
* tính từ
- nóng rực; cháy sáng, rực sáng, sáng chói
=a blazing hot day+ một ngày nóng như thiêu như đốt
=blazing sun+ mặt trời sáng chói
- rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
=a blazing lie+ lời nói dối rành rành
- (săn bắn) ngửi thấy rõ (hơi con thú)
=blazing scent+ hơi (con thú) còn ngửi thấy rõ

Probably related with:
English Vietnamese
blazing
rực cháy ; rực ;
blazing
rực cháy ; rực ; đam ;

May be synonymous with:
English English
blazing; blaze
a strong flame that burns brightly
blazing; blinding; dazzling; fulgent; glaring; glary
shining intensely
blazing; blatant; conspicuous
without any attempt at concealment; completely obvious

May related with:
English Vietnamese
blazing
* tính từ
- nóng rực; cháy sáng, rực sáng, sáng chói
=a blazing hot day+ một ngày nóng như thiêu như đốt
=blazing sun+ mặt trời sáng chói
- rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
=a blazing lie+ lời nói dối rành rành
- (săn bắn) ngửi thấy rõ (hơi con thú)
=blazing scent+ hơi (con thú) còn ngửi thấy rõ
trail-blazing
* tính từ
- tiên phong, đầu tiên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: