English → Vietnamese
taclocus
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
taclocus
- (hình học) quỹ tích các tiếp điểm (của các đường thuộc một họ nào đó)
Other matches
Other phrases built from the same root.
taclocus
- (hình học) quỹ tích các tiếp điểm (của các đường thuộc một họ nào đó)