English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tacos

Probably related with:
English Vietnamese
tacos
bánh rán ; bánh thịt chiên ; cái bánh taco tôi ; cái bánh taco ; món thịt chiên dòn ; ăn bánh thịt nữa ;
tacos
bánh rán ; bánh thịt chiên ; cái bánh taco tôi ; cái bánh taco ; món thịt chiên dòn ; ăn bánh thịt nữa ;

May related with:
English Vietnamese
taco
* danh từ
- số nhiều tacos
- món bánh thịt chiên dòn (Mê-hi-cô)
taco
bánh nhân thịt ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: