English → Vietnamese
tacks
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
tacks
bấm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
hard tack
* danh từ
- (hàng hải) bánh quy khô
- (hàng hải) bánh quy khô
soft tack
* danh từ
- (hàng hải) bánh mì (đối lại với bánh khô)
- (hàng hải) bánh mì (đối lại với bánh khô)
* danh từ
- tiếng tích tắc (của đồng hồ)
- tiếng đập của tim
- hiệu báo (trong cuộc chạy thi)
- tiếng tích tắc (của đồng hồ)
- tiếng đập của tim
- hiệu báo (trong cuộc chạy thi)
* danh từ
- kẹp ca vát, ghim cài cà vạt
- kẹp ca vát, ghim cài cà vạt
* danh từ
- đinh ngắn bằng sắt mạ thiếc
- đinh ngắn bằng sắt mạ thiếc