English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tacks

Probably related with:
English Vietnamese
tacks
bấm ;
tacks
bấm ;

May related with:
English Vietnamese
hard tack
* danh từ
- (hàng hải) bánh quy khô
soft tack
* danh từ
- (hàng hải) bánh mì (đối lại với bánh khô)
tick-tack
* danh từ
- tiếng tích tắc (của đồng hồ)
- tiếng đập của tim
- hiệu báo (trong cuộc chạy thi)
tie-tack
* danh từ
- kẹp ca vát, ghim cài cà vạt
tin-tack
* danh từ
- đinh ngắn bằng sắt mạ thiếc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: