English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tact

Best translation match:
English Vietnamese
tact
* danh từ
- sự khéo xử, tài xử trí
=to have great tact+ rất thiệp, rất khéo xử
=tact and address+ cách xử xử lịch thiệp
=without tact+ không khéo léo, sống sượng

Probably related with:
English Vietnamese
tact
biết tế nhị ; khéo léo ; phép ; tế nhị ;
tact
biết tế nhị ; khéo léo ; phép ; tế nhị ;

May be synonymous with:
English English
tact; tactfulness
consideration in dealing with others and avoiding giving offense

May related with:
English Vietnamese
tactful
* tính từ
- khéo xử, lịch thiệp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: