English → Vietnamese
stultify
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stultify
* ngoại động từ
- làm mất hiệu lực, làm mất tác dụng (một điều luật)
- làm (ai) trở nên lố bịch, làm (ai) tự mâu thuẫn với mình
- làm mất hiệu lực, làm mất tác dụng (một điều luật)
- làm (ai) trở nên lố bịch, làm (ai) tự mâu thuẫn với mình
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stultify cripple
deprive of strength or efficiency; make useless or worthless
Other matches
Other phrases built from the same root.
stultify
* ngoại động từ
- làm mất hiệu lực, làm mất tác dụng (một điều luật)
- làm (ai) trở nên lố bịch, làm (ai) tự mâu thuẫn với mình
- làm mất hiệu lực, làm mất tác dụng (một điều luật)
- làm (ai) trở nên lố bịch, làm (ai) tự mâu thuẫn với mình