English → Vietnamese
stum
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stum
* danh từ
- nước nho chưa lên men
* ngoại động từ
- giữ không cho (nước quả) lên men; giữ không cho (rượu) tiếp tục lên men (khi đã đóng vào thùng)
- nước nho chưa lên men
* ngoại động từ
- giữ không cho (nước quả) lên men; giữ không cho (rượu) tiếp tục lên men (khi đã đóng vào thùng)