EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stuffs

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stuffs
nó nói hình như là ; nó nói hình như ; thứ đó ; đều ; đồ đạc ;
stuffs
thứ đó ; đều ; đồ đạc ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- hạt
- bột (để làm bánh mì)
* danh từ
- thuốc nhuộm
* danh từ
- thực phẩm
* danh từ
- rau và hoa quả
hot stuff
* danh từ
- (từ lóng) người sôi nổi hăng hái
- người có ý chí mạnh mẽ
- người có tài khéo léo
* danh từ
- thức nấu ăn; rau
* danh từ
- bài nhạc uỷ mị; bài văn tình cảm sướt mướt
* danh từ
- vật độn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S