English to Vietnamese
Search Query: stuffy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
stuffy
|
* tính từ
- thiếu không khí, ngột ngạt - nghẹt (mũi), tắc (mũi) - có mùi mốc =room that smells stuffy+ phòng có mùi mốc - hay giận, hay dỗi - hẹp hòi - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) buồn tẻ, chán ngắt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bảo thủ; cổ lỗ sĩ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
stuffy
|
bí hơi ; nghẹt ; ngạt ;
|
|
stuffy
|
bí hơi ; nghẹt ; ngạt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
stuffy; airless; close; unaired
|
lacking fresh air
|
|
stuffy; stodgy
|
excessively conventional and unimaginative and hence dull
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stuffiness
|
* danh từ
- sự thiếu không khí, sự ngột ngạt - sự nghẹt mũi, sự tắc mũi - sự có mùi mốc - tính hay giận, tính hay dỗi - tính hẹp hòi - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự buồn tẻ, sự chán ngắt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tính bảo thủ; tính cổ lỗ sĩ |
|
stuffy
|
* tính từ
- thiếu không khí, ngột ngạt - nghẹt (mũi), tắc (mũi) - có mùi mốc =room that smells stuffy+ phòng có mùi mốc - hay giận, hay dỗi - hẹp hòi - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) buồn tẻ, chán ngắt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bảo thủ; cổ lỗ sĩ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
