EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

overule

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

overule
* động từ
- bác bỏ (một quyết định) bởi một chức trách cao hơn
- bỏ qua bên, từ chối lời đề nghị (của một người)

Other matches

Other phrases built from the same root.

overule
* động từ
- bác bỏ (một quyết định) bởi một chức trách cao hơn
- bỏ qua bên, từ chối lời đề nghị (của một người)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with O