English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: overtures

Probably related with:
English Vietnamese
overtures
những ;

May related with:
English Vietnamese
overture
* danh từ
- sự đàm phán, sự thương lượng
- ((thường) số nhiều) lời đề nghị
=to make overtures to somebody+ đề nghị với ai
=peace overtures+ đề nghi với ai
=peace overtures+ đề nghị hoà bình
=overtures of friendship+ sự làm thân
- (âm nhạc) khúc mở màn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: