English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: overturned

Probably related with:
English Vietnamese
overturned
bị lật ; lật ngược ; lật ; đảo ngược ;
overturned
lật ngược ; đảo ngược ;

May be synonymous with:
English English
overturned; upset; upturned
having been turned so that the bottom is no longer the bottom

May related with:
English Vietnamese
overturn
* danh từ
- sự lật đổ, sự đảo lộn[,ouvə'tə:n]
* ngoại động từ
- lật đổ, lật nhào, đạp đổ
* nội động từ
- đổ, đổ nhào
overturn
lật ngược ; tay ; úp đổ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: