English → Vietnamese
overusing
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
overusing
việc lạm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự dùng quá nhiều, sự lạm dụng; dùng quá lâu['ouvər'ju:z]
* ngoại động từ
- dùng quá nhiều, lạm dụng; dùng quá lâu
- sự dùng quá nhiều, sự lạm dụng; dùng quá lâu['ouvər'ju:z]
* ngoại động từ
- dùng quá nhiều, lạm dụng; dùng quá lâu