English to Vietnamese
Search Query: overvalued
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
overvalued
|
con người thực ; thấp ; trị ;
|
|
overvalued
|
con người thực ; thấp ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
overvalue
|
* ngoại động từ
- đánh giá quá cao |
|
overvalued currency
|
- (Econ) Tiền được định giá quá cao.
+ Một loại tiền mà tỷ giá hối đoái được quy định vượt trên tỷ giá cân bằng của thị trường tự do. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
