EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

outclass

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

outclass
* ngoại động từ
- khai trừ ra khỏi đẳng cấp; tước mất địa vị trong đẳng cấp
* ngoại động từ
- hơn hẳn, vượt hẳn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with O