English to Vietnamese
Search Query: outburst
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
outburst
|
* danh từ
- sự phun lửa (núi lửa) - sự bột phát, sự bùng nổ - cơn (giận...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
outburst
|
cơn giận ;
|
|
outburst
|
cơn giận ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
outburst; blowup; ebullition; effusion; gush
|
an unrestrained expression of emotion
|
|
outburst; burst; flare-up
|
a sudden intense happening
|
|
outburst; tumultuous disturbance
|
a sudden violent disturbance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
outburst
|
* danh từ
- sự phun lửa (núi lửa) - sự bột phát, sự bùng nổ - cơn (giận...) |
|
outburst
|
cơn giận ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
