English → Vietnamese
outcasts
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
outcasts
bị ruồng bỏ ; còn sự kỳ thị ; lạc loài ; những kẻ bị đuổi ; những kẻ ; tan lạc ;
outcasts
bị ruồng bỏ ; còn sự kỳ thị ; lạc loài ; những kẻ bị đuổi ; những kẻ ; tan lạc ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người bị khai trừ khỏi đẳng cấp; người bị mất địa vị trong đẳng cấp
- người bị khai trừ khỏi đẳng cấp; người bị mất địa vị trong đẳng cấp