English to Vietnamese
Search Query: outcome
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
outcome
|
* danh từ
- hậu quả, kết quả - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kết luận lôgic (sau khi suy nghĩ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
outcome
|
cục ; hiện ; hậu quả ; hệ quả ; khả ; kết cục ; kết quả mà ; kết quả ; kết quả ấy ; phiêu ; quả sẽ là ; quả sẽ ; quả thu được ; quả ; ra ; động của mình ;
|
|
outcome
|
cục ; hiện ; hậu quả ; hệ quả ; khả ; kê ́ t ; kết cục ; kết quả mà ; kết quả ; kết quả ấy ; kết ; phiêu ; quả sẽ là ; quả sẽ ; quả thu được ; quả ; ra ; động của mình ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
outcome; final result; result; resultant; termination
|
something that results
|
|
outcome; consequence; effect; event; issue; result; upshot
|
a phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
outcome
|
* danh từ
- hậu quả, kết quả - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kết luận lôgic (sau khi suy nghĩ) |
|
basic outcome
|
- (Econ) Kết cục, kết quả cơ sở.
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
