English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: minimax

Best translation match:
English Vietnamese
minimax
- minimac

May related with:
English Vietnamese
minimax regret
- (Econ) Quy tắc tối thiểu hoá mức độ đáng tiếc tối đa.
+ Là một quy tắc trong lý thuyết về quá trình ra quyết định trong những diều kiện không chắc chắn.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: