English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: minima

Best translation match:
English Vietnamese
minima
* danh từ, số nhiều minima /'miniməm/
- số lượng tối thiểu, mức tối thiểu, tối thiểu
* tính từ
- tối thiểu
=minimum wages+ lượng tối thiểu
=a minimum price+ giá tối thiểu
=a minimum programme+ cương lĩnh tối thiểu

May related with:
English Vietnamese
minima
* danh từ, số nhiều minima /'miniməm/
- số lượng tối thiểu, mức tối thiểu, tối thiểu
* tính từ
- tối thiểu
=minimum wages+ lượng tối thiểu
=a minimum price+ giá tối thiểu
=a minimum programme+ cương lĩnh tối thiểu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: