English → Vietnamese
minim
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
minim
* danh từ
- đơn vị đong chất lỏng bằng 1 / 6 dram (1 dram = 1 772 g)
- (âm nhạc) nốt có giá trị thời gian bằng một nốt trắng
- đơn vị đong chất lỏng bằng 1 / 6 dram (1 dram = 1 772 g)
- (âm nhạc) nốt có giá trị thời gian bằng một nốt trắng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
minim half note
a musical note having the time value of half a whole note
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- rất nhỏ li ti
- tối thiểu
- rất nhỏ li ti
- tối thiểu
* ngoại động từ
- giảm đến mức tối thiểu
- đánh giá thấp
- giảm đến mức tối thiểu
- đánh giá thấp
- sự cực tiểu hoá