English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: minimize

Best translation match:
English Vietnamese
minimize
* ngoại động từ
- giảm đến mức tối thiểu
- đánh giá thấp

Probably related with:
English Vietnamese
minimize
giảm thiểu ; giảm tối đa ; giảm ; giảm đến mức tối thiểu ; giới hạn tối đa ; hạn chế tối đa ; hạn chế ; hạn chế được ; hạn chế đối đa ; thu nhỏ ;
minimize
giảm thiểu ; giảm tối đa ; giảm ; giảm đến mức tối thiểu ; giới hạn tối đa ; hạn chế tối đa ; hạn chế ; hạn chế được ; hạn chế đối đa ; thu nhỏ ;

May be synonymous with:
English English
minimize; minimise
make small or insignificant
minimize; downplay; minimise; understate
represent as less significant or important
minimize; belittle; denigrate; derogate
cause to seem less serious; play down

May related with:
English Vietnamese
minimal
* tính từ
- rất nhỏ li ti
- tối thiểu
minimize
* ngoại động từ
- giảm đến mức tối thiểu
- đánh giá thấp
minimization
- sự cực tiểu hoá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: