English → Vietnamese
minification
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
minification
* danh từ
- sự làm nhỏ đi, sự làm cho bé đi; sự làm giảm tính chất quan trọng
- sự làm nhỏ đi, sự làm cho bé đi; sự làm giảm tính chất quan trọng
Other matches
Other phrases built from the same root.
minification
* danh từ
- sự làm nhỏ đi, sự làm cho bé đi; sự làm giảm tính chất quan trọng
- sự làm nhỏ đi, sự làm cho bé đi; sự làm giảm tính chất quan trọng