English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: minie

Probably related with:
English Vietnamese
minie
nha ̀ ng ;

May related with:
English Vietnamese
mini
- xe mini (một loại xe nhỏ)
- váy mini (một loại váy cộc)
mini
chiếc xe nhỏ ; lười ; nho nhỏ ; thu nhỏ ; tí tẹo ; vóc thu nhỏ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: