English → Vietnamese
lacker
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
lacker
* danh từ
- sơn
- đồ gỗ sơn
!lacquer painting
- tranh sơn mài
!pumice lacquer
- sơn mài
* ngoại động từ
- sơn, quét sơn
- sơn
- đồ gỗ sơn
!lacquer painting
- tranh sơn mài
!pumice lacquer
- sơn mài
* ngoại động từ
- sơn, quét sơn