English to Vietnamese
Search Query: lackaday
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lackaday
|
- interj
- (từ cổ, nghĩa cổ) ôi (dùng để diễn tả sự buồn bã, tiếc hoặc không tán thành) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lackadaisical
|
* tính từ
- đa sầu, đa cảm; yếu đuối, uỷ mị, ẻo lả |
|
lackadaisicalness
|
* danh từ
- tính đa sầu, tính đa cảm; tính yếu đuối, tính uỷ mị (tâm hồn) |
|
lackadaisically
|
* phó từ
- ủy mị, đa sầu đa cảm, ẻo lả |
|
lackaday
|
- interj
- (từ cổ, nghĩa cổ) ôi (dùng để diễn tả sự buồn bã, tiếc hoặc không tán thành) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
