English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lackadaisically

Best translation match:
English Vietnamese
lackadaisically
* phó từ
- ủy mị, đa sầu đa cảm, ẻo lả

May related with:
English Vietnamese
lackadaisical
* tính từ
- đa sầu, đa cảm; yếu đuối, uỷ mị, ẻo lả
lackadaisicalness
* danh từ
- tính đa sầu, tính đa cảm; tính yếu đuối, tính uỷ mị (tâm hồn)
lackadaisically
* phó từ
- ủy mị, đa sầu đa cảm, ẻo lả
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: