English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lacking

Best translation match:
English Vietnamese
lacking
* tính từ
- ngu độn; ngây ngô

Probably related with:
English Vietnamese
lacking
bị thiếu ; họ thiếu ; không còn thiếu ; không ; thiếu hụt ; thiếu một con nào ; thiếu một con ; thiếu một ; thiếu thốn ; thiếu ; tử tế ; đang thiếu ;
lacking
bị thiếu ; họ thiếu ; không ; thiếu hụt ; thiếu một con nào ; thiếu một con ; thiếu một ; thiếu thốn ; thiếu ; tử tế ; đang thiếu ;

May be synonymous with:
English English
lacking; deficient; wanting
inadequate in amount or degree
lacking; absent; missing; wanting
nonexistent

May related with:
English Vietnamese
lacking
* tính từ
- ngu độn; ngây ngô
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: