English to Vietnamese
Search Query: lackey
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lackey
|
* danh từ
- người hầu, đầy tớ - kẻ xu nịnh, kẻ khúm núm; tay sai =the imperialist and their lackeys+ bọn đế quốc và tay sai của chúng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lackey
|
hầu ; người phục vụ ; sai ; tay sai ;
|
|
lackey
|
hầu ; người phục vụ ; sai ; tay sai ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lackey; flunkey; flunky
|
a male servant (especially a footman)
|
|
lackey; ass-kisser; crawler; sycophant; toady
|
a person who tries to please someone in order to gain a personal advantage
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lackey
|
* danh từ
- người hầu, đầy tớ - kẻ xu nịnh, kẻ khúm núm; tay sai =the imperialist and their lackeys+ bọn đế quốc và tay sai của chúng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
