EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

invaginable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

invaginable
* tính từ
- có thể cho vào bao, có thể cho vào ống

Other matches

Other phrases built from the same root.

invaginable
* tính từ
- có thể cho vào bao, có thể cho vào ống
* động từ
- cho vào bao, cho vào ống
* danh từ
- sự cho vào bao, sự cho vào ống
- (sinh vật học) sự lõm vào
- (y học) bệnh lồng ruột

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I