English → Vietnamese
invadable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
invadable
* tính từ
- có thể xâm lược, có thể xâm chiếm, có thể xâm lấn
- có thể xâm phạm
- có thể bị tràn lan
- có thể xâm lược, có thể xâm chiếm, có thể xâm lấn
- có thể xâm phạm
- có thể bị tràn lan
Other matches
Other phrases built from the same root.
invadable
* tính từ
- có thể xâm lược, có thể xâm chiếm, có thể xâm lấn
- có thể xâm phạm
- có thể bị tràn lan
- có thể xâm lược, có thể xâm chiếm, có thể xâm lấn
- có thể xâm phạm
- có thể bị tràn lan
* ngoại động từ
- xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn
- xâm phạm (quyền lợi...)
- tràn lan, toả khắp
=the smell of cooking invaded the house+ mùi nấu thức ăn toả khắp nhà
- xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn
- xâm phạm (quyền lợi...)
- tràn lan, toả khắp
=the smell of cooking invaded the house+ mùi nấu thức ăn toả khắp nhà
* danh từ
- kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ xâm lấn
- kẻ xâm phạm (quyền lợi...)
- kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ xâm lấn
- kẻ xâm phạm (quyền lợi...)