English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: invaders

Probably related with:
English Vietnamese
invaders
kẻ cướp ; kẻ xâm lược ; những kẻ xâm lược ; quân xâm lược ; xâm lăng ; xâm lược ; xâm ;
invaders
kẻ cướp ; kẻ xâm lược ; những kẻ xâm lược ; quân xâm lược ; vĩ ; xâm lăng ; xâm lược ; xâm ;

May related with:
English Vietnamese
invadable
* tính từ
- có thể xâm lược, có thể xâm chiếm, có thể xâm lấn
- có thể xâm phạm
- có thể bị tràn lan
invade
* ngoại động từ
- xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn
- xâm phạm (quyền lợi...)
- tràn lan, toả khắp
=the smell of cooking invaded the house+ mùi nấu thức ăn toả khắp nhà
invader
* danh từ
- kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ xâm lấn
- kẻ xâm phạm (quyền lợi...)
space invaders
* danh từ
- trò chơi điện tử phổ biến trong đó người chơi cố ngăn không cho các sinh vật từ vũ trụ đổ bộ xuống trái đất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: