English to Vietnamese
Search Query: invaders
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
invaders
|
kẻ cướp ; kẻ xâm lược ; những kẻ xâm lược ; quân xâm lược ; xâm lăng ; xâm lược ; xâm ;
|
|
invaders
|
kẻ cướp ; kẻ xâm lược ; những kẻ xâm lược ; quân xâm lược ; vĩ ; xâm lăng ; xâm lược ; xâm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
invadable
|
* tính từ
- có thể xâm lược, có thể xâm chiếm, có thể xâm lấn - có thể xâm phạm - có thể bị tràn lan |
|
invade
|
* ngoại động từ
- xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn - xâm phạm (quyền lợi...) - tràn lan, toả khắp =the smell of cooking invaded the house+ mùi nấu thức ăn toả khắp nhà |
|
invader
|
* danh từ
- kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ xâm lấn - kẻ xâm phạm (quyền lợi...) |
|
space invaders
|
* danh từ
- trò chơi điện tử phổ biến trong đó người chơi cố ngăn không cho các sinh vật từ vũ trụ đổ bộ xuống trái đất |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
