English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: invade

Best translation match:
English Vietnamese
invade
* ngoại động từ
- xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn
- xâm phạm (quyền lợi...)
- tràn lan, toả khắp
=the smell of cooking invaded the house+ mùi nấu thức ăn toả khắp nhà

Probably related with:
English Vietnamese
invade
chiếm lấy ; hiếp ; phải xâm lược ; quân vô ; tràn vào ; tràn vô ; vào ; xâm chiếm ; xâm lược ; xâm nhập ; xâm phạm ; xâm ; đánh chiếm ;
invade
chiếm lấy ; hiếp ; phải xâm lược ; quân vô ; tràn vào ; tràn vô ; vào ; xâm chiếm ; xâm lược ; xâm nhập ; xâm phạm ; xâm ; đánh chiếm ;

May be synonymous with:
English English
invade; occupy
march aggressively into another's territory by military force for the purposes of conquest and occupation
invade; encroach upon; intrude on; obtrude upon
to intrude upon, infringe, encroach on, violate
invade; infest; overrun
occupy in large numbers or live on a host

May related with:
English Vietnamese
invadable
* tính từ
- có thể xâm lược, có thể xâm chiếm, có thể xâm lấn
- có thể xâm phạm
- có thể bị tràn lan
invade
* ngoại động từ
- xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn
- xâm phạm (quyền lợi...)
- tràn lan, toả khắp
=the smell of cooking invaded the house+ mùi nấu thức ăn toả khắp nhà
invader
* danh từ
- kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ xâm lấn
- kẻ xâm phạm (quyền lợi...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: