English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: invaginate

Best translation match:
English Vietnamese
invaginate
* động từ
- cho vào bao, cho vào ống

May be synonymous with:
English English
invaginate; introvert
fold inwards

May related with:
English Vietnamese
invaginable
* tính từ
- có thể cho vào bao, có thể cho vào ống
invaginate
* động từ
- cho vào bao, cho vào ống
invagination
* danh từ
- sự cho vào bao, sự cho vào ống
- (sinh vật học) sự lõm vào
- (y học) bệnh lồng ruột
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: