English to Vietnamese
Search Query: invalidated
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
invalidated
|
hết hiệu lực ;
|
|
invalidated
|
hết hiệu lực ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
invalidated; nullified
|
deprived of legal force
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
invalidate
|
* ngoại động từ
- làm mất hiệu lực - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho không có căn cứ |
|
invalidation
|
* danh từ
- sự làm mất hiệu lực; sự mất hiệu lực - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm cho không có căn cứ; sự mất căn cứ |
|
invalidism
|
* danh từ
- tình trạng bệnh tật, tình trạng tàn tật, tình trạng tàn phế |
|
invalidity
|
* danh từ
- sự không có hiệu lực - sự bệnh tật, sự tàn tật, sự tàn phế |
|
invalidator
|
- xem invalidate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
