English → Vietnamese
characteristically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
characteristically
* phó từ
- theo tính cách đặc trưng
- theo tính cách đặc trưng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng
* danh từ
- đặc tính, đặc điểm
=the characteristic of a society+ đặc điểm của một xã hội
- riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng
* danh từ
- đặc tính, đặc điểm
=the characteristic of a society+ đặc điểm của một xã hội
characteristically
* phó từ
- theo tính cách đặc trưng
- theo tính cách đặc trưng